by foot

/baɪ fʊt/
preposition phrase
  1. đi bộ, chạy bộ hoặc chạy nhưng không phải trên xe hoặc trên lưng động vật
    walking, jogging or running but not in a vehicle or on the back of an animal
    Từ đồng nghĩa:afooton foot
🎬 Nghe “by foot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish